ứng dụng:Bộ đồ ăn hoặc đồ ăn
Sự xuất hiện:bột
Chất lượng:Công nghiệp
Loại:Màu trắng, đen, đỏ, xanh, hồng hoặc OEM
Chất lượng:Công nghiệp
Màu sắc:Xanh
Màu sắc:Xanh
Sự xuất hiện:bột
Loại:Màu trắng, đen, đỏ, xanh, hồng hoặc OEM
Độ tinh khiết:100%
Grade Standard:Food Grade, Industrial Grade
chất dễ bay hơi:Ít hơn hoặc bằng 4%
Sự xuất hiện:Bột mịn
Mật độ:1,6 gam/cm3
Độ bền uốn:>50MPa
Hàm lượng tro:2-3%
mật độ lớn:00,8-1,2g/cm3
Màu sắc:Màu trắng
Sự xuất hiện:bột trắng
Mật độ:1,5 gam/cm3
Độ bền uốn:>50MPa
Sự xuất hiện:bột trắng
Mật độ:1,54 G/cm3
Độ bền uốn:>50MPa
Sự xuất hiện:bột trắng
Mật độ:1,54 G/cm3
Độ bền uốn:≥100MPa
Sự xuất hiện:bột trắng
Mật độ:10,4-1,6 g/cm3
Độ bền uốn:≥20MPa
Sự xuất hiện:bột trắng
Mật độ:1.55 g/cm3
Độ bền uốn:≥ 20MPa
Sự xuất hiện:bột trắng
Mật độ:1,5 gam/cm3
Độ bền uốn:≥ 20MPa